Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 78 mg 3%
  • Cholesterol 44 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 2,4 µg 101%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Phốt pho 224 mg 18%
  • Kali 436 mg 9%
  • Kẽm 4,9 mg 44%
  • Selen 9,8 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14323 g0 g4,8 g
50 g50 g7212 g0 g2,4 g
150 g150 g21535 g0 g7,2 g
200 g200 g28647 g0 g9,6 g
250 g250 g35858 g0 g12 g

Câu hỏi về thịt bò lai bison

100 g thịt bò lai bison có bao nhiêu calo?

100 g thịt bò lai bison có 143 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g thịt bò lai bison có bao nhiêu calo?

50 g thịt bò lai bison có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g thịt bò lai bison có bao nhiêu calo?

150 g thịt bò lai bison có 215 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

200 g thịt bò lai bison có bao nhiêu calo?

200 g thịt bò lai bison có 286 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

250 g thịt bò lai bison có bao nhiêu calo?

250 g thịt bò lai bison có 358 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3569 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ