Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meat, beef, brisket, whitout fat, grilled, with mustard sauce (cream milk, lemon sauce and mustard), unsalted
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 302 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 302 | 18 g | 2,1 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 9 g | 1 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 453 | 27 g | 3,1 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 604 | 36 g | 4,2 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 755 | 45 g | 5,2 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef brisket whitout fat with mustard sauce301 kcal / 100 g
- Beef brisket whitout fat with with sauce unsalted300 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sau với sốt mù tạtthịt, không mỡ, nướng, kèm sốt mù tạt (kem sữa, sốt chanh và mù tạt), có muối218 kcal / 100 g
- Meet beef sirloin without fat grilled/roasted without oil187 kcal / 100 g
- Thăn lưng bò sốt mù tạtkhông mỡ, nướng, với sốt mù tạt (kem sữa, sốt chanh và mù tạt), có muối188 kcal / 100 g
- Thăn bò sốt mù tạtkhông mỡ, nướng, kem sữa, sốt chanh và mù tạt, có muối207 kcal / 100 g
- Bít tết bò sốt mù tạtcó mỡ, nướng, với sốt mù tạt (kem sữa, sốt chanh và mù tạt), không muối283 kcal / 100 g
- Thịt ức bòkhông mỡ, nướng, với bơ, không muối372 kcal / 100 g
- Bít tết ribeye cap sốt mù tạtkhông mỡ, nướng, kèm sốt mù tạt (kem sữa, sốt chanh và mù tạt), không muối223 kcal / 100 g
- Beef breast254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Meat, beef, brisket, whitout fat, grilled, with mustard sauce (cream milk, lemon sauce and mustard), unsalted
100 g Meat, beef, brisket, whitout fat, grilled, with mustard sauce (cream milk, lemon sauce and mustard), unsalted có bao nhiêu calo?
100 g Meat, beef, brisket, whitout fat, grilled, with mustard sauce (cream milk, lemon sauce and mustard), unsalted có 302 kcal, gồm 18 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Meat, beef, brisket, whitout fat, grilled, with mustard sauce (cream milk, lemon sauce and mustard), unsalted có bao nhiêu calo?
50 g Meat, beef, brisket, whitout fat, grilled, with mustard sauce (cream milk, lemon sauce and mustard), unsalted có 151 kcal, gồm 9 g đạm, 1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Meat, beef, brisket, whitout fat, grilled, with mustard sauce (cream milk, lemon sauce and mustard), unsalted có bao nhiêu calo?
150 g Meat, beef, brisket, whitout fat, grilled, with mustard sauce (cream milk, lemon sauce and mustard), unsalted có 453 kcal, gồm 27 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Meat, beef, brisket, whitout fat, grilled, with mustard sauce (cream milk, lemon sauce and mustard), unsalted có bao nhiêu calo?
200 g Meat, beef, brisket, whitout fat, grilled, with mustard sauce (cream milk, lemon sauce and mustard), unsalted có 604 kcal, gồm 36 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Meat, beef, brisket, whitout fat, grilled, with mustard sauce (cream milk, lemon sauce and mustard), unsalted có bao nhiêu calo?
250 g Meat, beef, brisket, whitout fat, grilled, with mustard sauce (cream milk, lemon sauce and mustard), unsalted có 755 kcal, gồm 45 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0454F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ