Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 400 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 21 g 26%
  • Chất béo bão hòa 13 g 64%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 31 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4005,8 g47 g21 g
50 g50 g2002,9 g23 g10 g
150 g150 g6008,7 g70 g31 g
200 g200 g80012 g93 g41 g
250 g250 g100015 g117 g52 g

Câu hỏi về Bánh sô cô la

100 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bánh sô cô la có 400 kcal, gồm 5,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bánh sô cô la có 200 kcal, gồm 2,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bánh sô cô la có 600 kcal, gồm 8,7 g đạm, 70 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bánh sô cô la có 800 kcal, gồm 12 g đạm, 93 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bánh sô cô la có 1000 kcal, gồm 15 g đạm, 117 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2832 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ