Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh pudding sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha từ bột, sữa có 3,5% chất béo và đường
108
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb17 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0,4 g 2%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 3,4 g | 17 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 1,7 g | 8,3 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 5,1 g | 25 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 6,8 g | 33 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 8,5 g | 41 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt bánh pudding sô cô la269 kcal / 100 g
- Bánh pudding vaniđược chế biến từ bột, sữa có 3,5% chất béo và đường101 kcal / 100 g
- Bánh pudding kempha từ bột với sữa béo 3,5% và kem198 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chuẩn bị với sữa 2% chất béo80 kcal / 100 g
- Bột pudding sô cô lađã chế biến86 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Kem trứng sô-cô-languyên kem88 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la với dừahỗn hợp khô386 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard chocolatevới ngũ cốc phủ chocolate, làm lạnh140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh pudding sô-cô-la
100 g Bánh pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh pudding sô-cô-la có 108 kcal, gồm 3,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Bánh pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh pudding sô-cô-la có 54 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Bánh pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh pudding sô-cô-la có 162 kcal, gồm 5,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Bánh pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Bánh pudding sô-cô-la có 216 kcal, gồm 6,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Bánh pudding sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Bánh pudding sô-cô-la có 270 kcal, gồm 8,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) R481232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ