Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 418 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 29 g —
  • Natri 357 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,62 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 101 mg 2%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 17 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4186,6 g48 g22 g
1 khẩu phần39 g1632,6 g19 g8,5 g
2 khẩu phần78 g3265,2 g37 g17 g
½ khẩu phần19,5 g821,3 g9,3 g4,2 g
3 khẩu phần117 g4897,7 g56 g25 g
4 khẩu phần156 g65210 g75 g34 g
50 g50 g2093,3 g24 g11 g
150 g150 g6279,9 g72 g33 g
200 g200 g83613 g96 g43 g
250 g250 g104517 g120 g54 g

Câu hỏi về Bánh pound

100 g Bánh pound có bao nhiêu calo?

100 g Bánh pound có 418 kcal, gồm 6,6 g đạm, 48 g carbohydrate và 22 g chất béo.

1 khẩu phần (39 g) Bánh pound có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (39 g) Bánh pound có 163 kcal, gồm 2,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

2 khẩu phần (78 g) Bánh pound có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (78 g) Bánh pound có 326 kcal, gồm 5,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 17 g chất béo.

½ khẩu phần (19,5 g) Bánh pound có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (19,5 g) Bánh pound có 82 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

3 khẩu phần (117 g) Bánh pound có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (117 g) Bánh pound có 489 kcal, gồm 7,7 g đạm, 56 g carbohydrate và 25 g chất béo.

4 khẩu phần (156 g) Bánh pound có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (156 g) Bánh pound có 652 kcal, gồm 10 g đạm, 75 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Bánh pound có bao nhiêu calo?

50 g Bánh pound có 209 kcal, gồm 3,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Bánh pound có bao nhiêu calo?

150 g Bánh pound có 627 kcal, gồm 9,9 g đạm, 72 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ