Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 243 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 575 mg 25%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 2,3 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2438,6 g44 g2,9 g
1 khẩu phần52 g1264,5 g23 g1,5 g
2 khẩu phần104 g2538,9 g46 g3 g
½ khẩu phần26 g632,2 g11 g0,7 g
3 khẩu phần156 g37913 g68 g4,5 g
4 khẩu phần208 g50518 g91 g6 g
50 g50 g1224,3 g22 g1,4 g
150 g150 g36513 g66 g4,3 g
200 g200 g48617 g88 g5,8 g
250 g250 g60822 g109 g7,2 g

Câu hỏi về bánh mì ổ Pháp giòn

100 g bánh mì ổ Pháp giòn có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì ổ Pháp giòn có 243 kcal, gồm 8,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

1 khẩu phần (52 g) bánh mì ổ Pháp giòn có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (52 g) bánh mì ổ Pháp giòn có 126 kcal, gồm 4,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

2 khẩu phần (104 g) bánh mì ổ Pháp giòn có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (104 g) bánh mì ổ Pháp giòn có 253 kcal, gồm 8,9 g đạm, 46 g carbohydrate và 3 g chất béo.

½ khẩu phần (26 g) bánh mì ổ Pháp giòn có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (26 g) bánh mì ổ Pháp giòn có 63 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

3 khẩu phần (156 g) bánh mì ổ Pháp giòn có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (156 g) bánh mì ổ Pháp giòn có 379 kcal, gồm 13 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

4 khẩu phần (208 g) bánh mì ổ Pháp giòn có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (208 g) bánh mì ổ Pháp giòn có 505 kcal, gồm 18 g đạm, 91 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g bánh mì ổ Pháp giòn có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì ổ Pháp giòn có 122 kcal, gồm 4,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g bánh mì ổ Pháp giòn có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì ổ Pháp giòn có 365 kcal, gồm 13 g đạm, 66 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173261 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ