Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 372 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 5,4 g 19%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 0,01 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 110 mg 26%
  • Phốt pho 205 mg 16%
  • Kali 190 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37211 g75 g1,7 g
50 g50 g1865,4 g38 g0,8 g
150 g150 g55816 g112 g2,5 g
200 g200 g74421 g150 g3,3 g
250 g250 g93027 g187 g4,2 g

Câu hỏi về Bánh mì không men

100 g Bánh mì không men có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì không men có 372 kcal, gồm 11 g đạm, 75 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Bánh mì không men có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì không men có 186 kcal, gồm 5,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Bánh mì không men có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì không men có 558 kcal, gồm 16 g đạm, 112 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Bánh mì không men có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì không men có 744 kcal, gồm 21 g đạm, 150 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Bánh mì không men có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì không men có 930 kcal, gồm 27 g đạm, 187 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ