Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mềm hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
418
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb49 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 418 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 37 g —
- Natri 204 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 418 | 6,4 g | 49 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 209 | 3,2 g | 24 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 627 | 9,5 g | 73 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 836 | 13 g | 98 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 1045 | 16 g | 122 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mềm hạt
100 g Bánh mềm hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mềm hạt có 418 kcal, gồm 6,4 g đạm, 49 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Bánh mềm hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mềm hạt có 209 kcal, gồm 3,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Bánh mềm hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mềm hạt có 627 kcal, gồm 9,5 g đạm, 73 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Bánh mềm hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mềm hạt có 836 kcal, gồm 13 g đạm, 98 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Bánh mềm hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mềm hạt có 1045 kcal, gồm 16 g đạm, 122 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 23938 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ