Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh fondant sô-cô-la đen với kem custard nhẹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm lạnh
211
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb19 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 4,5 g | 19 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 2,3 g | 9,5 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 6,8 g | 29 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 9 g | 38 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 11 g | 48 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Tráng miệng custard chocolatelàm lạnh121 kcal / 100 g
- Bánh sô cô lavới nhân sô cô la kem, làm lạnh373 kcal / 100 g
- Chè custard vị va-nilàm lạnh103 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard caramellàm lạnh108 kcal / 100 g
- Bánh mềm nhân sô-cô-la và sữaphủ sô-cô-la, đóng gói sẵn, làm lạnh449 kcal / 100 g
- Mousse sô-cô-la hoặc cà phêtrên nền kem ganache, làm lạnh360 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh fondant sô-cô-la đen với kem custard nhẹ
100 g Bánh fondant sô-cô-la đen với kem custard nhẹ có bao nhiêu calo?
100 g Bánh fondant sô-cô-la đen với kem custard nhẹ có 211 kcal, gồm 4,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Bánh fondant sô-cô-la đen với kem custard nhẹ có bao nhiêu calo?
50 g Bánh fondant sô-cô-la đen với kem custard nhẹ có 106 kcal, gồm 2,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Bánh fondant sô-cô-la đen với kem custard nhẹ có bao nhiêu calo?
150 g Bánh fondant sô-cô-la đen với kem custard nhẹ có 317 kcal, gồm 6,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Bánh fondant sô-cô-la đen với kem custard nhẹ có bao nhiêu calo?
200 g Bánh fondant sô-cô-la đen với kem custard nhẹ có 422 kcal, gồm 9 g đạm, 38 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Bánh fondant sô-cô-la đen với kem custard nhẹ có bao nhiêu calo?
250 g Bánh fondant sô-cô-la đen với kem custard nhẹ có 528 kcal, gồm 11 g đạm, 48 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ