Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Baltic herring in tomato sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
123
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb1,2 g
Chất béo7,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1,2 g —
- Natri 356 mg 15%
- Cholesterol 62,7 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28,6 µg 3%
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin D 11,5 µg 57%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 8,6 µg 2%
- Vitamin B12 8,2 µg 340%
Khoáng chất
- Canxi 257 mg 20%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 26,3 mg 6%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 325 mg 7%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 20,3 µg 37%
- Iốt 60,3 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 13 g | 1,2 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 6,3 g | 0,6 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 19 g | 1,8 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 25 g | 2,3 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 32 g | 2,9 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Baltic herring in tomato sauce
100 g Baltic herring in tomato sauce có bao nhiêu calo?
100 g Baltic herring in tomato sauce có 123 kcal, gồm 13 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Baltic herring in tomato sauce có bao nhiêu calo?
50 g Baltic herring in tomato sauce có 62 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Baltic herring in tomato sauce có bao nhiêu calo?
150 g Baltic herring in tomato sauce có 185 kcal, gồm 19 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Baltic herring in tomato sauce có bao nhiêu calo?
200 g Baltic herring in tomato sauce có 246 kcal, gồm 25 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Baltic herring in tomato sauce có bao nhiêu calo?
250 g Baltic herring in tomato sauce có 308 kcal, gồm 32 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ