Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 13 g —
  • Natri 45 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 84 µg 9%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 0,94 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 151 mg 12%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 115 mg 9%
  • Kali 195 mg 4%
  • Kẽm 0,54 mg 5%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 7,1 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1195 g13 g5 g
50 g50 g602,5 g6,6 g2,5 g
150 g150 g1797,5 g20 g7,5 g
200 g200 g23810 g26 g10 g
250 g250 g29813 g33 g13 g

Câu hỏi về Yoghurt, premium, assorted fruits

100 g Yoghurt, premium, assorted fruits có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, premium, assorted fruits có 119 kcal, gồm 5 g đạm, 13 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Yoghurt, premium, assorted fruits có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, premium, assorted fruits có 60 kcal, gồm 2,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Yoghurt, premium, assorted fruits có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, premium, assorted fruits có 179 kcal, gồm 7,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Yoghurt, premium, assorted fruits có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, premium, assorted fruits có 238 kcal, gồm 10 g đạm, 26 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Yoghurt, premium, assorted fruits có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, premium, assorted fruits có 298 kcal, gồm 13 g đạm, 33 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1079 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ