Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, Yoplait, assorted fruits, regular fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
84
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb11 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 10 g —
- Natri 33 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 48 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,38 µg 2%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 0,75 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 127 mg 10%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Selen 1,5 µg 3%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 4,2 g | 11 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 2,1 g | 5,3 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 126 | 6,2 g | 16 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 168 | 8,3 g | 21 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 210 | 10 g | 26 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Yoghurt, Yoplait, assorted fruits, regular fat
100 g Yoghurt, Yoplait, assorted fruits, regular fat có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, Yoplait, assorted fruits, regular fat có 84 kcal, gồm 4,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Yoghurt, Yoplait, assorted fruits, regular fat có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, Yoplait, assorted fruits, regular fat có 42 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Yoghurt, Yoplait, assorted fruits, regular fat có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, Yoplait, assorted fruits, regular fat có 126 kcal, gồm 6,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Yoghurt, Yoplait, assorted fruits, regular fat có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, Yoplait, assorted fruits, regular fat có 168 kcal, gồm 8,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Yoghurt, Yoplait, assorted fruits, regular fat có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, Yoplait, assorted fruits, regular fat có 210 kcal, gồm 10 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1078 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ