Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, Yoplait, Delite, assorted fruits, low fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 10 g —
- Natri 31 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,19 µg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 150 mg 12%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 4,8 g | 11 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 2,4 g | 5,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 7,2 g | 16 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 9,6 g | 21 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 12 g | 27 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Yoghurt, Yoplait, Delite, assorted fruits, low fat
100 g Yoghurt, Yoplait, Delite, assorted fruits, low fat có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, Yoplait, Delite, assorted fruits, low fat có 72 kcal, gồm 4,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Yoghurt, Yoplait, Delite, assorted fruits, low fat có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, Yoplait, Delite, assorted fruits, low fat có 36 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Yoghurt, Yoplait, Delite, assorted fruits, low fat có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, Yoplait, Delite, assorted fruits, low fat có 108 kcal, gồm 7,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Yoghurt, Yoplait, Delite, assorted fruits, low fat có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, Yoplait, Delite, assorted fruits, low fat có 144 kcal, gồm 9,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Yoghurt, Yoplait, Delite, assorted fruits, low fat có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, Yoplait, Delite, assorted fruits, low fat có 180 kcal, gồm 12 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1074 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ