Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 11 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 71,2 µg 8%
  • Vitamin C 2,2 mg 2%
  • Vitamin K 34,8 µg 29%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 0,82 mg 5%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,19 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g111,1 g1 g–
50 g50 g50,6 g0,5 g–
150 g150 g161,7 g1,5 g–
200 g200 g212,3 g2,1 g–
250 g250 g272,8 g2,6 g–

Câu hỏi về Xà lách lá sồi

100 g Xà lách lá sồi có bao nhiêu calo?

100 g Xà lách lá sồi có 11 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Xà lách lá sồi có bao nhiêu calo?

50 g Xà lách lá sồi có 5 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Xà lách lá sồi có bao nhiêu calo?

150 g Xà lách lá sồi có 16 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Xà lách lá sồi có bao nhiêu calo?

200 g Xà lách lá sồi có 21 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Xà lách lá sồi có bao nhiêu calo?

250 g Xà lách lá sồi có 27 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ