Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vẹm xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nhiệt ẩm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 369 mg 16%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 91 µg 10%
- Vitamin C 13,6 mg 15%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 76 µg 19%
- Vitamin B12 24 µg 1000%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 6,7 mg 37%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 285 mg 23%
- Kali 268 mg 6%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 6,8 mg 296%
- Selen 89,6 µg 163%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 24 g | 7,4 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 146 | 20 g | 6,3 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 292 | 41 g | 13 g | 7,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 73 | 10 g | 3,1 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 439 | 61 g | 19 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 585 | 81 g | 25 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 12 g | 3,7 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 36 g | 11 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 48 g | 15 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 60 g | 19 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Vẹmsống74 kcal / 100 g
- Cua xanhnấu chín, nhiệt ẩm83 kcal / 100 g
- Nghêucác loài hỗn hợp, đã nấu chín, nhiệt ẩm148 kcal / 100 g
- Ngêunhuyễn thể, nhiều loài, luộc hoặc hấp148 kcal / 100 g
- Blue mussel112 kcal / 100 g
- Vẹm hầmvới rau củ, không muối, hầm58 kcal / 100 g
- Cá bluefishnấu chín, nhiệt khô159 kcal / 100 g
- Ghẹ xanhsống87 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vẹm xanh
100 g Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
100 g Vẹm xanh có 172 kcal, gồm 24 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vẹm xanh có 146 kcal, gồm 20 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vẹm xanh có 292 kcal, gồm 41 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vẹm xanh có 73 kcal, gồm 10 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vẹm xanh có 439 kcal, gồm 61 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vẹm xanh có 585 kcal, gồm 81 g đạm, 25 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
50 g Vẹm xanh có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
150 g Vẹm xanh có 258 kcal, gồm 36 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ