Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vẹm xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc với rượu vang, để ráo
113
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb2,3 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 19 g | 2,3 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 9,3 g | 1,2 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 28 g | 3,5 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 37 g | 4,6 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 46 g | 5,8 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vẹm xanh
100 g Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
100 g Vẹm xanh có 113 kcal, gồm 19 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
50 g Vẹm xanh có 57 kcal, gồm 9,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
150 g Vẹm xanh có 170 kcal, gồm 28 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
200 g Vẹm xanh có 226 kcal, gồm 37 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Vẹm xanh có bao nhiêu calo?
250 g Vẹm xanh có 283 kcal, gồm 46 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: slv 1385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ