Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 608 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin E 0,84 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 4,8 µg 16%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 9,4 µg 392%

Khoáng chất

  • Canxi 68 mg 5%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 76 mg 18%
  • Phốt pho 122 mg 10%
  • Kali 173 mg 4%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 32 µg 58%
  • Iốt 282 µg 188%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g829,7 g3,7 g3,2 g
50 g50 g414,9 g1,9 g1,6 g
150 g150 g12315 g5,6 g4,8 g
200 g200 g16419 g7,4 g6,4 g
250 g250 g20524 g9,3 g8 g

Câu hỏi về Vẹm sốt vang trắng

100 g Vẹm sốt vang trắng có bao nhiêu calo?

100 g Vẹm sốt vang trắng có 82 kcal, gồm 9,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Vẹm sốt vang trắng có bao nhiêu calo?

50 g Vẹm sốt vang trắng có 41 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Vẹm sốt vang trắng có bao nhiêu calo?

150 g Vẹm sốt vang trắng có 123 kcal, gồm 15 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Vẹm sốt vang trắng có bao nhiêu calo?

200 g Vẹm sốt vang trắng có 164 kcal, gồm 19 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Vẹm sốt vang trắng có bao nhiêu calo?

250 g Vẹm sốt vang trắng có 205 kcal, gồm 24 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-411 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ