Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Uva branca (5 variedades)
Calo và thông tin dinh dưỡng
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb17 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 17 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 0,3 g | 17 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,2 g | 8,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 0,5 g | 26 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 0,6 g | 35 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 0,8 g | 43 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Uva branca (5 variedades)
100 g Uva branca (5 variedades) có bao nhiêu calo?
100 g Uva branca (5 variedades) có 78 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Uva branca (5 variedades) có bao nhiêu calo?
50 g Uva branca (5 variedades) có 39 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Uva branca (5 variedades) có bao nhiêu calo?
150 g Uva branca (5 variedades) có 117 kcal, gồm 0,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Uva branca (5 variedades) có bao nhiêu calo?
200 g Uva branca (5 variedades) có 156 kcal, gồm 0,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Uva branca (5 variedades) có bao nhiêu calo?
250 g Uva branca (5 variedades) có 195 kcal, gồm 0,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 693 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ