Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 79 µg 9%
  • Vitamin D 18 µg 90%
  • Vitamin E 6,2 mg 41%
  • Thiamin (B1) 0,78 mg 65%
  • Riboflavin (B2) 0,49 mg 38%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 3 mg 60%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Biotin (B7) 13 µg 43%
  • Vitamin B12 10 µg 417%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 320 mg 26%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,12 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10422 g0 g1,9 g
50 g50 g5211 g0 g1 g
150 g150 g15633 g0 g2,9 g
200 g200 g20843 g0 g3,8 g
250 g250 g26054 g0 g4,8 g

Câu hỏi về Trứng cá tuyết

100 g Trứng cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Trứng cá tuyết có 104 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Trứng cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Trứng cá tuyết có 52 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Trứng cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Trứng cá tuyết có 156 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Trứng cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Trứng cá tuyết có 208 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Trứng cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Trứng cá tuyết có 260 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-299 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ