Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 5 g 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g492,8 g5,9 g0,4 g
50 g50 g251,4 g2,9 g0,2 g
150 g150 g744,2 g8,8 g0,6 g
200 g200 g985,7 g12 g0,9 g
250 g250 g1237,1 g15 g1,1 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt

100 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có 49 kcal, gồm 2,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có 25 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có 74 kcal, gồm 4,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có 98 kcal, gồm 5,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có 123 kcal, gồm 7,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0639N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ