Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất xơ 4,8 g 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g652,7 g5,8 g2,4 g
50 g50 g331,4 g2,9 g1,2 g
150 g150 g984,1 g8,7 g3,6 g
200 g200 g1305,5 g12 g4,8 g
250 g250 g1636,9 g14 g6,1 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô và cà rốt

100 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 65 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 33 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 98 kcal, gồm 4,1 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 130 kcal, gồm 5,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô và cà rốt có 163 kcal, gồm 6,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0637N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ