Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 5,4 g 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g502,6 g6,2 g0,4 g
50 g50 g251,3 g3,1 g0,2 g
150 g150 g754 g9,2 g0,6 g
200 g200 g1005,3 g12 g0,8 g
250 g250 g1256,6 g15 g1 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt

100 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có 50 kcal, gồm 2,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có 25 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có 75 kcal, gồm 4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có 100 kcal, gồm 5,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu đen, khoai lang, bí ngô kabocha và cà rốt có 125 kcal, gồm 6,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0640N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ