Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất xơ 2,1 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8011 g3,4 g2,2 g
50 g50 g405,4 g1,7 g1,1 g
150 g150 g12016 g5,1 g3,3 g
200 g200 g16021 g6,8 g4,4 g
250 g250 g20027 g8,5 g5,5 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt

100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 80 kcal, gồm 11 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 40 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 120 kcal, gồm 16 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 160 kcal, gồm 21 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 200 kcal, gồm 27 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0296N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ