Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất xơ 2,1 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9811 g3,4 g4,2 g
50 g50 g495,3 g1,7 g2,1 g
150 g150 g14716 g5,1 g6,3 g
200 g200 g19621 g6,7 g8,4 g
250 g250 g24527 g8,4 g11 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt

100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 98 kcal, gồm 11 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 49 kcal, gồm 5,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 147 kcal, gồm 16 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 196 kcal, gồm 21 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, đậu đen, khoai tây, bí đỏ và cà rốt có 245 kcal, gồm 27 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0142N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ