Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt sốt, trung bình
Calo và thông tin dinh dưỡng
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb4,2 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,9 g —
- Natri 366 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,29 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 18,2 µg 5%
- Vitamin B12 0,74 µg 31%
Khoáng chất
- Canxi 16,1 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 14,2 mg 3%
- Phốt pho 143 mg 11%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 6,5 µg 12%
- Iốt 7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 12 g | 4,2 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 5,9 g | 2,1 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 18 g | 6,3 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 23 g | 8,5 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 29 g | 11 g | 12 g |
Câu hỏi về Thịt sốt, trung bình
100 g Thịt sốt, trung bình có bao nhiêu calo?
100 g Thịt sốt, trung bình có 109 kcal, gồm 12 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Thịt sốt, trung bình có bao nhiêu calo?
50 g Thịt sốt, trung bình có 55 kcal, gồm 5,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Thịt sốt, trung bình có bao nhiêu calo?
150 g Thịt sốt, trung bình có 164 kcal, gồm 18 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g Thịt sốt, trung bình có bao nhiêu calo?
200 g Thịt sốt, trung bình có 218 kcal, gồm 23 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
250 g Thịt sốt, trung bình có bao nhiêu calo?
250 g Thịt sốt, trung bình có 273 kcal, gồm 29 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ