Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 286 kcal —
  • Chất đạm 27 g 55%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất xơ 0,1 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28627 g0,4 g20 g
50 g50 g14314 g0,2 g9,8 g
150 g150 g42941 g0,6 g29 g
200 g200 g57255 g0,7 g39 g
250 g250 g71568 g0,9 g49 g

Câu hỏi về Thịt bò phần thân sau

100 g Thịt bò phần thân sau có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần thân sau có 286 kcal, gồm 27 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Thịt bò phần thân sau có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần thân sau có 143 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

150 g Thịt bò phần thân sau có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần thân sau có 429 kcal, gồm 41 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Thịt bò phần thân sau có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần thân sau có 572 kcal, gồm 55 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Thịt bò phần thân sau có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần thân sau có 715 kcal, gồm 68 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0270F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ