Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 271 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27123 g2,1 g19 g
50 g50 g13612 g1 g9,5 g
150 g150 g40735 g3,1 g28 g
200 g200 g54246 g4,2 g38 g
250 g250 g67858 g5,2 g47 g

Câu hỏi về Thịt bò phần sau

100 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần sau có 271 kcal, gồm 23 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần sau có 136 kcal, gồm 12 g đạm, 1 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

150 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần sau có 407 kcal, gồm 35 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần sau có 542 kcal, gồm 46 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần sau có 678 kcal, gồm 58 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0275F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ