Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bắp bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không mỡ, nướng, với sốt mù tạt (kem sữa, sốt chanh và mù tạt), không muối
208
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb2,4 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 29 g | 2,4 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 15 g | 1,2 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 44 g | 3,5 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 58 g | 4,7 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 73 g | 5,9 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp bò sốt cà chuakhông mỡ, đã nấu chín, (cà chua, với dầu, hành tây và tỏi), không muối163 kcal / 100 g
- Thịt bò phần khớp gốikhông mỡ, nướng, với bơ, không muối267 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sauthịt, không mỡ, nướng, kèm sốt mù tạt (kem sữa, sốt chanh và mù tạt), không muối218 kcal / 100 g
- Thăn bò sốt mù tạtkhông mỡ, nướng, kem sữa, sốt chanh và mù tạt, không muối208 kcal / 100 g
- Thăn lưng bò sốt mù tạtkhông mỡ, nướng, với sốt mù tạt (kem sữa, sốt chanh và mù tạt), không muối189 kcal / 100 g
- Bít tết bò sốt mù tạtcó mỡ, nướng, với sốt mù tạt (kem sữa, sốt chanh và mù tạt), không muối283 kcal / 100 g
- Bít tết nắp ribeye bòbỏ mỡ, nướng, với xốt mù tạt (kem sữa, xốt chanh và mù tạt), có muối223 kcal / 100 g
- Ức bòkhông mỡ, nướng, không dầu, không muối328 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bắp bò
100 g Bắp bò có bao nhiêu calo?
100 g Bắp bò có 208 kcal, gồm 29 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Bắp bò có bao nhiêu calo?
50 g Bắp bò có 104 kcal, gồm 15 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Bắp bò có bao nhiêu calo?
150 g Bắp bò có 312 kcal, gồm 44 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Bắp bò có bao nhiêu calo?
200 g Bắp bò có 416 kcal, gồm 58 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Bắp bò có bao nhiêu calo?
250 g Bắp bò có 520 kcal, gồm 73 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0446F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ