Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 218 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21826 g2,5 g12 g
50 g50 g10913 g1,2 g5,9 g
150 g150 g32739 g3,7 g18 g
200 g200 g43652 g5 g23 g
250 g250 g54565 g6,2 g29 g

Câu hỏi về Thịt bò phần sau

100 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần sau có 218 kcal, gồm 26 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần sau có 109 kcal, gồm 13 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần sau có 327 kcal, gồm 39 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần sau có 436 kcal, gồm 52 g đạm, 5 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần sau có 545 kcal, gồm 65 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0288F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ