Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh bánh quy fudge sô cô la Twix
Calo và thông tin dinh dưỡng
kẹo, thanh
553
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb53 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 553 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 33 g 43%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 53 g —
- Natri 266 mg 12%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 18,6 µg 16%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 20,9 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Selen 7 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 553 | 7,3 g | 53 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 277 | 3,7 g | 27 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 830 | 11 g | 80 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 1106 | 15 g | 106 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 1383 | 18 g | 133 g | 83 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh bánh quy fudge sô cô la Twix
100 g Thanh bánh quy fudge sô cô la Twix có bao nhiêu calo?
100 g Thanh bánh quy fudge sô cô la Twix có 553 kcal, gồm 7,3 g đạm, 53 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Thanh bánh quy fudge sô cô la Twix có bao nhiêu calo?
50 g Thanh bánh quy fudge sô cô la Twix có 277 kcal, gồm 3,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Thanh bánh quy fudge sô cô la Twix có bao nhiêu calo?
150 g Thanh bánh quy fudge sô cô la Twix có 830 kcal, gồm 11 g đạm, 80 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Thanh bánh quy fudge sô cô la Twix có bao nhiêu calo?
200 g Thanh bánh quy fudge sô cô la Twix có 1106 kcal, gồm 15 g đạm, 106 g carbohydrate và 67 g chất béo.
250 g Thanh bánh quy fudge sô cô la Twix có bao nhiêu calo?
250 g Thanh bánh quy fudge sô cô la Twix có 1383 kcal, gồm 18 g đạm, 133 g carbohydrate và 83 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ