Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tarte de maçã
Calo và thông tin dinh dưỡng
200
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb29 g
Chất béo8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 17 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 1,8 g | 29 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 0,9 g | 15 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 2,7 g | 44 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 3,6 g | 59 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 4,5 g | 73 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tarte de maçã
100 g Tarte de maçã có bao nhiêu calo?
100 g Tarte de maçã có 200 kcal, gồm 1,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Tarte de maçã có bao nhiêu calo?
50 g Tarte de maçã có 100 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Tarte de maçã có bao nhiêu calo?
150 g Tarte de maçã có 300 kcal, gồm 2,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Tarte de maçã có bao nhiêu calo?
200 g Tarte de maçã có 400 kcal, gồm 3,6 g đạm, 59 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Tarte de maçã có bao nhiêu calo?
250 g Tarte de maçã có 500 kcal, gồm 4,5 g đạm, 73 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: portfir 496 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ