Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 69 mg 77%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,08 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 1,2 g | 20 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 0,6 g | 10 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 1,8 g | 30 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 2,4 g | 41 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 3 g | 51 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tàu táo
Tàu táo tươi ăn như thế nào?
Rửa sạch rồi ăn cả vỏ như táo; bỏ hạt cứng ở giữa. Quả xanh giòn, vị chua ngọt nhẹ, còn quả chín đỏ thường mềm và ngọt hơn.
Chọn tàu táo tươi ngon bằng cách nào?
Chọn quả căng, chắc tay, vỏ nhẵn, không dập hoặc mốc. Tàu táo còn xanh thường giòn; quả chuyển nâu đỏ mềm hơn và vị ngọt đậm hơn.
Tàu táo bảo quản thế nào?
Để quả khô ráo trong hộp hoặc túi thoáng ở ngăn mát tủ lạnh; rửa ngay trước khi ăn để hạn chế nhanh hỏng. Quả đã cắt nên đậy kín, giữ lạnh và dùng sớm.
Tàu táo thường được dùng trong món nào?
Tàu táo khô thường được nấu cùng táo đỏ, gừng hoặc kỷ tử thành trà và nước hầm; cũng có thể thêm vào cháo, món hầm hay chè. Nếu dùng quả khô, ngâm mềm trước khi nấu.
Có thể thay tàu táo bằng chà là không?
Có thể dùng chà là để tạo vị ngọt trong cháo, món hầm hoặc món tráng miệng, nhưng chà là khô ngọt đậm và dai hơn; tàu táo có vị dịu hơn, đôi khi hơi chua.
Tàu táo có hạt không?
Có. Quả tàu táo có một hạt cứng ở giữa, vì vậy hãy bỏ hạt trước khi cho trẻ nhỏ ăn hoặc khi dùng quả trong món nấu.
Tàu táo có cung cấp vitamin C không?
Có; một khẩu phần 100 g có 69 mg vitamin C và được xem là nguồn vitamin C. Ăn tươi giúp tránh thất thoát vitamin do ngâm nấu lâu.
Nguồn: USDA FoodData Central 168151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ