Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
súp nghêu kiểu New England ít natri
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít natri, sẵn sàng ăn
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb5,3 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,5 g —
- Natri 189 mg 8%
- Cholesterol 1,1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,27 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
- Choline 6,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 238 mg 5%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 1,5 g | 5,3 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,8 g | 2,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 2,3 g | 8 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 3 g | 11 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 3,8 g | 13 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về súp nghêu kiểu New England ít natri
100 g súp nghêu kiểu New England ít natri có bao nhiêu calo?
100 g súp nghêu kiểu New England ít natri có 38 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g súp nghêu kiểu New England ít natri có bao nhiêu calo?
50 g súp nghêu kiểu New England ít natri có 19 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g súp nghêu kiểu New England ít natri có bao nhiêu calo?
150 g súp nghêu kiểu New England ít natri có 57 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g súp nghêu kiểu New England ít natri có bao nhiêu calo?
200 g súp nghêu kiểu New England ít natri có 76 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g súp nghêu kiểu New England ít natri có bao nhiêu calo?
250 g súp nghêu kiểu New England ít natri có 95 kcal, gồm 3,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7381 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ