Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa nguyên chất
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã tiệt trùng, mùa hè và mùa thu
61
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb4,1 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,1 g —
- Natri 45 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Biotin (B7) 2,3 µg 8%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,9 µg 38%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 20 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 3,4 g | 4,1 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,7 g | 2,1 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 5,1 g | 6,2 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 6,8 g | 8,2 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 8,5 g | 10 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa nguyên chất
100 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g Sữa nguyên chất có 61 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g Sữa nguyên chất có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g Sữa nguyên chất có 92 kcal, gồm 5,1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g Sữa nguyên chất có 122 kcal, gồm 6,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g Sữa nguyên chất có 153 kcal, gồm 8,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ