Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 43 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 2,9 µg 10%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 93 mg 7%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g463,5 g4,5 g1,7 g
50 g50 g231,8 g2,3 g0,9 g
150 g150 g695,3 g6,8 g2,6 g
200 g200 g927 g9 g3,4 g
250 g250 g1158,8 g11 g4,3 g

Câu hỏi về Sữa bán tách béo

100 g Sữa bán tách béo có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bán tách béo có 46 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Sữa bán tách béo có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bán tách béo có 23 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Sữa bán tách béo có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bán tách béo có 69 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Sữa bán tách béo có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bán tách béo có 92 kcal, gồm 7 g đạm, 9 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Sữa bán tách béo có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bán tách béo có 115 kcal, gồm 8,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-418 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ