Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Natri 31 mg 1%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 93 mg 7%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Kali 128 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g807,5 g11 g0,2 g
50 g50 g403,7 g5,7 g0,1 g
150 g150 g12011 g17 g0,3 g
200 g200 g16015 g23 g0,4 g
250 g250 g20019 g28 g0,5 g

Câu hỏi về Sữa chua Hy Lạp không béo lựu Chobani

100 g Sữa chua Hy Lạp không béo lựu Chobani có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua Hy Lạp không béo lựu Chobani có 80 kcal, gồm 7,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sữa chua Hy Lạp không béo lựu Chobani có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua Hy Lạp không béo lựu Chobani có 40 kcal, gồm 3,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa chua Hy Lạp không béo lựu Chobani có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua Hy Lạp không béo lựu Chobani có 120 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sữa chua Hy Lạp không béo lựu Chobani có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua Hy Lạp không béo lựu Chobani có 160 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Sữa chua Hy Lạp không béo lựu Chobani có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua Hy Lạp không béo lựu Chobani có 200 kcal, gồm 19 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ