Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Natri 30 mg 1%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 98 mg 8%
  • Sắt 0,03 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g817,7 g12 g0,2 g
50 g50 g413,8 g5,7 g0,1 g
150 g150 g12212 g17 g0,3 g
200 g200 g16215 g23 g0,4 g
250 g250 g20319 g29 g0,6 g

Câu hỏi về Sữa chua Hy Lạp vị mâm xôi Chobani

100 g Sữa chua Hy Lạp vị mâm xôi Chobani có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua Hy Lạp vị mâm xôi Chobani có 81 kcal, gồm 7,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sữa chua Hy Lạp vị mâm xôi Chobani có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua Hy Lạp vị mâm xôi Chobani có 41 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa chua Hy Lạp vị mâm xôi Chobani có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua Hy Lạp vị mâm xôi Chobani có 122 kcal, gồm 12 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sữa chua Hy Lạp vị mâm xôi Chobani có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua Hy Lạp vị mâm xôi Chobani có 162 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Sữa chua Hy Lạp vị mâm xôi Chobani có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua Hy Lạp vị mâm xôi Chobani có 203 kcal, gồm 19 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171313 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ