Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
.số nấu ăn chua ngọt kiểu Trung Hoa
Calo và thông tin dinh dưỡng
Trung Hoa
94
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb22 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 19 g —
- Natri 250 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 97 µg 11%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 1,5 µg 5%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 93 mg 2%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 0,5 g | 22 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 0,3 g | 11 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 0,8 g | 33 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 1 g | 44 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 1,3 g | 55 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về .số nấu ăn chua ngọt kiểu Trung Hoa
100 g .số nấu ăn chua ngọt kiểu Trung Hoa có bao nhiêu calo?
100 g .số nấu ăn chua ngọt kiểu Trung Hoa có 94 kcal, gồm 0,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g .số nấu ăn chua ngọt kiểu Trung Hoa có bao nhiêu calo?
50 g .số nấu ăn chua ngọt kiểu Trung Hoa có 47 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g .số nấu ăn chua ngọt kiểu Trung Hoa có bao nhiêu calo?
150 g .số nấu ăn chua ngọt kiểu Trung Hoa có 141 kcal, gồm 0,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g .số nấu ăn chua ngọt kiểu Trung Hoa có bao nhiêu calo?
200 g .số nấu ăn chua ngọt kiểu Trung Hoa có 188 kcal, gồm 1 g đạm, 44 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g .số nấu ăn chua ngọt kiểu Trung Hoa có bao nhiêu calo?
250 g .số nấu ăn chua ngọt kiểu Trung Hoa có 235 kcal, gồm 1,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-628 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ