Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 72 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 70 mg 6%
  • Kali 211 mg 4%
  • Kẽm 0,27 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 1,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g291,2 g5 g0,2 g
50 g50 g150,6 g2,5 g0,1 g
150 g150 g441,8 g7,5 g0,3 g
200 g200 g582,4 g10 g0,5 g
250 g250 g733 g13 g0,6 g

Câu hỏi về Sô cô la nóng

100 g Sô cô la nóng có bao nhiêu calo?

100 g Sô cô la nóng có 29 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sô cô la nóng có bao nhiêu calo?

50 g Sô cô la nóng có 15 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sô cô la nóng có bao nhiêu calo?

150 g Sô cô la nóng có 44 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sô cô la nóng có bao nhiêu calo?

200 g Sô cô la nóng có 58 kcal, gồm 2,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Sô cô la nóng có bao nhiêu calo?

250 g Sô cô la nóng có 73 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2970 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ