Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la nóng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sữa bán gầy
139
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb14 g
Chất béo7,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 4,5 g | 14 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 2,3 g | 7,1 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 6,8 g | 21 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 9 g | 28 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 11 g | 36 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la nóng
100 g Sô cô la nóng có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la nóng có 139 kcal, gồm 4,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Sô cô la nóng có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la nóng có 70 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Sô cô la nóng có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la nóng có 209 kcal, gồm 6,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Sô cô la nóng có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la nóng có 278 kcal, gồm 9 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Sô cô la nóng có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la nóng có 348 kcal, gồm 11 g đạm, 36 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ