Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 419 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 72 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4192,1 g75 g12 g
50 g50 g2101,1 g37 g6,1 g
150 g150 g6293,2 g112 g18 g
200 g200 g8384,2 g149 g24 g
250 g250 g10485,3 g187 g31 g

Câu hỏi về Sô-cô-la bạc hà After Eight

100 g Sô-cô-la bạc hà After Eight có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la bạc hà After Eight có 419 kcal, gồm 2,1 g đạm, 75 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Sô-cô-la bạc hà After Eight có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la bạc hà After Eight có 210 kcal, gồm 1,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

150 g Sô-cô-la bạc hà After Eight có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la bạc hà After Eight có 629 kcal, gồm 3,2 g đạm, 112 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Sô-cô-la bạc hà After Eight có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la bạc hà After Eight có 838 kcal, gồm 4,2 g đạm, 149 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Sô-cô-la bạc hà After Eight có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la bạc hà After Eight có 1048 kcal, gồm 5,3 g đạm, 187 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2373 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ