Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 396 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 36 g 46%
  • Chất béo bão hòa 13 g 66%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0 g —
  • Natri 901 mg 39%
  • Cholesterol 158 mg 53%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3950 µg 439%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,9 µg 5%
  • Vitamin B12 11 µg 458%
  • Choline 256 mg 47%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 7,1 mg 40%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 171 mg 4%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,36 mg 40%
  • Selen 58 µg 105%
  • Iốt 3,1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39613 g5 g36 g
50 g50 g1986,7 g2,5 g18 g
150 g150 g59420 g7,5 g54 g
200 g200 g79227 g10 g72 g
250 g250 g99134 g13 g90 g

Câu hỏi về Sausage, liver sausage

100 g Sausage, liver sausage có bao nhiêu calo?

100 g Sausage, liver sausage có 396 kcal, gồm 13 g đạm, 5 g carbohydrate và 36 g chất béo.

50 g Sausage, liver sausage có bao nhiêu calo?

50 g Sausage, liver sausage có 198 kcal, gồm 6,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Sausage, liver sausage có bao nhiêu calo?

150 g Sausage, liver sausage có 594 kcal, gồm 20 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 54 g chất béo.

200 g Sausage, liver sausage có bao nhiêu calo?

200 g Sausage, liver sausage có 792 kcal, gồm 27 g đạm, 10 g carbohydrate và 72 g chất béo.

250 g Sausage, liver sausage có bao nhiêu calo?

250 g Sausage, liver sausage có 991 kcal, gồm 34 g đạm, 13 g carbohydrate và 90 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 144 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ