Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1214 mg 53%
  • Cholesterol 40 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,15 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1449,8 g3,8 g10 g
50 g50 g724,9 g1,9 g5 g
150 g150 g21615 g5,7 g15 g
200 g200 g28820 g7,6 g20 g
250 g250 g36024 g9,5 g25 g

Câu hỏi về Sausage, tongue sausage, saveloy type

100 g Sausage, tongue sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?

100 g Sausage, tongue sausage, saveloy type có 144 kcal, gồm 9,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Sausage, tongue sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?

50 g Sausage, tongue sausage, saveloy type có 72 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Sausage, tongue sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?

150 g Sausage, tongue sausage, saveloy type có 216 kcal, gồm 15 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Sausage, tongue sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?

200 g Sausage, tongue sausage, saveloy type có 288 kcal, gồm 20 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Sausage, tongue sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?

250 g Sausage, tongue sausage, saveloy type có 360 kcal, gồm 24 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ