Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 274 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 9 g 45%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1152 mg 50%
  • Cholesterol 53 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,47 µg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 4,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,74 µg 31%
  • Choline 78,9 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 22,1 mg 2%
  • Sắt 0,76 mg 4%
  • Magiê 16,3 mg 4%
  • Phốt pho 228 mg 18%
  • Kali 174 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Selen 7,3 µg 13%
  • Iốt 2,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27411 g3,8 g24 g
50 g50 g1375,6 g1,9 g12 g
150 g150 g41117 g5,7 g36 g
200 g200 g54822 g7,6 g48 g
250 g250 g68528 g9,5 g59 g

Câu hỏi về Pork/beef sausage, saveloy type

100 g Pork/beef sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?

100 g Pork/beef sausage, saveloy type có 274 kcal, gồm 11 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Pork/beef sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?

50 g Pork/beef sausage, saveloy type có 137 kcal, gồm 5,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Pork/beef sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?

150 g Pork/beef sausage, saveloy type có 411 kcal, gồm 17 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Pork/beef sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?

200 g Pork/beef sausage, saveloy type có 548 kcal, gồm 22 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Pork/beef sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?

250 g Pork/beef sausage, saveloy type có 685 kcal, gồm 28 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1128 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ