Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork sausage, saveloy type
Calo và thông tin dinh dưỡng
268
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb0,8 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 268 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,3 g —
- Natri 1065 mg 46%
- Cholesterol 52 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 75 mg 83%
- Vitamin D 0,28 µg 1%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Biotin (B7) 4,8 µg 16%
- Folate (B9) 3,7 µg 1%
- Vitamin B12 0,62 µg 26%
- Choline 78,9 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 26,6 mg 2%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Magiê 17,3 mg 4%
- Phốt pho 228 mg 18%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 6 µg 11%
- Iốt 2,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 268 | 11 g | 0,8 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 5,6 g | 0,4 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 402 | 17 g | 1,2 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 536 | 22 g | 1,6 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 669 | 28 g | 2 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork sausage, saveloy type
100 g Pork sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?
100 g Pork sausage, saveloy type có 268 kcal, gồm 11 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Pork sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?
50 g Pork sausage, saveloy type có 134 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Pork sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?
150 g Pork sausage, saveloy type có 402 kcal, gồm 17 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Pork sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?
200 g Pork sausage, saveloy type có 536 kcal, gồm 22 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Pork sausage, saveloy type có bao nhiêu calo?
250 g Pork sausage, saveloy type có 669 kcal, gồm 28 g đạm, 2 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ