Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork sausage, saveloy type, low fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
129
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb3,9 g
Chất béo8,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 1100 mg 48%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,1 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,29 µg 1%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 3,9 µg 1%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 78,9 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 8,9 mg 1%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 19,3 mg 5%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 207 mg 4%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Selen 5,7 µg 10%
- Iốt 32 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 10 g | 3,9 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 5 g | 2 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 193 | 15 g | 5,9 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 257 | 20 g | 7,8 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 321 | 25 g | 9,8 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork sausage, saveloy type, low fat
100 g Pork sausage, saveloy type, low fat có bao nhiêu calo?
100 g Pork sausage, saveloy type, low fat có 129 kcal, gồm 10 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Pork sausage, saveloy type, low fat có bao nhiêu calo?
50 g Pork sausage, saveloy type, low fat có 64 kcal, gồm 5 g đạm, 2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Pork sausage, saveloy type, low fat có bao nhiêu calo?
150 g Pork sausage, saveloy type, low fat có 193 kcal, gồm 15 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Pork sausage, saveloy type, low fat có bao nhiêu calo?
200 g Pork sausage, saveloy type, low fat có 257 kcal, gồm 20 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Pork sausage, saveloy type, low fat có bao nhiêu calo?
250 g Pork sausage, saveloy type, low fat có 321 kcal, gồm 25 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 406 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ