Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Liver pâté, pork, Danish
Calo và thông tin dinh dưỡng
237
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb4,7 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 34%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 3,7 g —
- Natri 718 mg 31%
- Cholesterol 110 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3950 µg 439%
- Vitamin C 29 mg 32%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 13,6 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 1 mg 78%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Biotin (B7) 24 µg 80%
- Folate (B9) 170 µg 43%
- Vitamin B12 9,9 µg 413%
- Choline 229 mg 42%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 5,6 mg 31%
- Magiê 12,5 mg 3%
- Phốt pho 164 mg 13%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,41 mg 46%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 19,2 µg 35%
- Iốt 3,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 11 g | 4,7 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 5,6 g | 2,4 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 17 g | 7,1 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 475 | 23 g | 9,4 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 594 | 28 g | 12 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Liver pâté, pork, Danish
100 g Liver pâté, pork, Danish có bao nhiêu calo?
100 g Liver pâté, pork, Danish có 237 kcal, gồm 11 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Liver pâté, pork, Danish có bao nhiêu calo?
50 g Liver pâté, pork, Danish có 119 kcal, gồm 5,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Liver pâté, pork, Danish có bao nhiêu calo?
150 g Liver pâté, pork, Danish có 356 kcal, gồm 17 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Liver pâté, pork, Danish có bao nhiêu calo?
200 g Liver pâté, pork, Danish có 475 kcal, gồm 23 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Liver pâté, pork, Danish có bao nhiêu calo?
250 g Liver pâté, pork, Danish có 594 kcal, gồm 28 g đạm, 12 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ