Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm từ sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
với omega 3
53
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb5,2 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 3,5 g | 5,2 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 1,8 g | 2,6 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 5,3 g | 7,8 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 7 g | 10 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 8,8 g | 13 g | 4,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sản phẩm từ sữa
100 g Sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm từ sữa có 53 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm từ sữa có 27 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm từ sữa có 80 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?
200 g Sản phẩm từ sữa có 106 kcal, gồm 7 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
250 g Sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?
250 g Sản phẩm từ sữa có 133 kcal, gồm 8,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2495 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ