Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 1 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 21000 mg 913%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 0,89 mg 5%
  • Magiê 1100 mg 262%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 17880 mg 380%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 0,13 mg 5%
  • Selen 1,2 µg 2%
  • Iốt 2500 µg 1667%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10,3 g0 g0 g
50 g50 g10,2 g0 g0 g
150 g150 g20,5 g0 g0 g
200 g200 g20,6 g0 g0 g
250 g250 g30,8 g0 g0 g

Câu hỏi về Salt, low sodium

100 g Salt, low sodium có bao nhiêu calo?

100 g Salt, low sodium có 1 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Salt, low sodium có bao nhiêu calo?

50 g Salt, low sodium có 1 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Salt, low sodium có bao nhiêu calo?

150 g Salt, low sodium có 2 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Salt, low sodium có bao nhiêu calo?

200 g Salt, low sodium có 2 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Salt, low sodium có bao nhiêu calo?

250 g Salt, low sodium có 3 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 36 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ