Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g830,1 g2,1 g0 g
1 khẩu phần29,3 g240 g0,6 g0 g
2 khẩu phần58,6 g490 g1,2 g0 g
½ khẩu phần14,7 g120 g0,3 g0 g
3 khẩu phần87,9 g730,1 g1,8 g0 g
4 khẩu phần117,2 g970,1 g2,4 g0 g
50 g50 g420 g1 g0 g
150 g150 g1250,1 g3,1 g0 g
200 g200 g1660,1 g4,1 g0 g
250 g250 g2080,2 g5,2 g0 g

Câu hỏi về rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio)

100 g rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có bao nhiêu calo?

100 g rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có 83 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (29,3 g) rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (29,3 g) rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (58,6 g) rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (58,6 g) rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có 49 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (14,7 g) rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,7 g) rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (87,9 g) rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (87,9 g) rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có 73 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (117,2 g) rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (117,2 g) rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có 97 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có bao nhiêu calo?

50 g rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có 42 kcal, gồm 0 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có bao nhiêu calo?

150 g rượu vang trắng bàn Pinot Gris (Grigio) có 125 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174841 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ